Máy Ly Tâm Để Bàn
Mã sản phẩm: ROTOFIX 32 A
Thông số kỹ thuật cơ bản:
Dung tích tối đa:
Đối với roto văng: 4 x 100ml
Đối với roto góc: 6 x85 ml
Tốc độ tối đa: 6.000 v/ p
Lực ly tâm tối đa: 4.226 RCF
Kích thước: 257 x 366 x 430mm
Trọng lượng: 23 kg
 Tài liệu  Rotors
Mã sản phẩm: ROTOFIX 46
Thông số kỹ thuật cơ bản:
Dung tích tối đa:
Roto văng: 4x290ml
Roto góc: 4x50ml
Tốc độ tối đa: 4.000 v/p
Lực ly tâm tối đa: 3.095 RCF
Kích thước: 345x538x647mm
Trọng lượng: 58kg
 Tài liệu  Rotors
Mã sản phẩm: ROTOFIX 46H
Thông số kỹ thuật cơ bản:
Dung tích tối đa:
Roto văng: 4x290ml
Roto góc: 4x50ml
Tốc độ tối đa: 4.000 v/p
Lực ly tâm tối đa: 3.095 RCF
Kích thước: 345x538x647mm
Trọng lượng: 58kg
Nhiệt độ: t° môi trường đến 90°C
 Tài liệu  Rotors
Mã sản phẩm: UNIVERSAL 320
Thông số kỹ thuật cơ bản:
Dung tích tối đa:
Đối với roto xoay 4 x 100ml
Đối với roto góc: 6 x85ml
Đối với roto Heamatocrit: 24 ống tiêu chuẩn
Tốc độ tối đa: 15,000 v/p
Lực li tâm tối đa: 21,382 RCF
Kích thước: 364 x395 x520 mm
Trọng lượng: 31 Kg
 Tài liệu  Rotors
Mã sản phẩm: UNIVERSAL 320 R
Thông số kỹ thuật cơ bản:
Dung tích tối đa:
- Đối với roto xoay 4 x 100ml
- Đối với roto góc: 6 x85ml
- Đối với roto Heamatocrit: 24 ống tiêu chuẩn
Tốc độ tối đa: 15,000 v/p
Lực li tâm tối đa: 21,382 RCF
Kích thước: 346x401x695mm
Trọng lượng: 52kg
Nhiệt độ : -20°C đến 40°C
 Tài liệu  Rotors
Mã sản phẩm: ROTINA 380
Thông số kỹ thuật cơ bản:
Dung tích tối đa:
- Đối với roto xoay: 4 x229ml
- Đối với roto góc: 6 x94ml
Tốc độ tối đa: 15.000 v/p
Lực ly tâm tối đa: 24.400 RCF
Kích thước: 418 x457 x600 mm
Trọng lượng: 51kg
 Tài liệu  Rotors
Trang [1] 2
TRUNG TÂM SỬA CHỮA & BẢO HÀNH HETTICH
Đ/C: Số 29, Đ. Nguyễn Ngọc Nại, Q.Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 66808308 - Fax: 04 35501649
Mobile: 0912 803 835 - Email: donght1980@yahoo.com